BẢNG GIÁ TỪ TRẮNG HÀN QUỐC
(Áp dụng từ ngày 15/11/2015)
TT
|
Mã SP
|
Cốt bảng
làm bằng nhựa/ván ép
|
Kích thước
(m)
|
Giá bán (vnd)
|
01
|
BTT4.6
|
Ván ép 6mm
|
0.4 x 0.6
|
250.000
|
02
|
BTT6.10
|
Ván ép 6mm
|
0.6 x 1.0
|
400.000
|
03
|
BTT8.12V
|
Ván ép 6mm
|
0.8 x 1.2
|
500.000
|
04
|
BTT8.12N
|
Nhựa tổ ong
|
0.8 x 1.2
|
550.000
|
05
|
BTT1.5
|
Nhựa tổ ong
|
1.2 x 1.5
|
1.050.000
|
06
|
BTT1.8
|
Nhựa tổ ong
|
1.2 x 1.8
|
1.250.000
|
07
|
BTT2.0
|
Nhựa tổ ong
|
1.2 x 2.0
|
1.350.000
|
08
|
BTT2.4
|
Nhựa tổ ong
|
1.2 x 2.4
|
1.580.000
|
09
|
BTT3.0
|
Nhựa tổ ong
|
1.2 x 3.0
|
1.950.000
|
10
|
BTT3.2
|
Nhựa tổ ong
|
1.2 x 3.2
|
2.150.000
|
11
|
BTT3.6
|
Nhựa tổ ong
|
1.2 x 3.6
|
2.300.000
|

0 nhận xét:
Đăng nhận xét